linear operator
Danh từ: Toán tử tuyến tính (linear operator) là một loại toán tử (một ánh xạ từ không gian vectơ này sang không gian vectơ khác) tuân theo luật phân phối: Với mọi hàm số (hoặc vectơ) ( f ) và ( g ), và mọi số vô hướng ( c ), ta có: - ( A(f + g) = A(f) + A(g) ) (tính cộng) - ( A(c \cdot f) = c \cdot A(f) ) (tính thuần nhất)
Nói cách khác, toán tử tuyến tính là một ánh xạ bảo toàn các phép toán cộng và nhân vô hướng trong không gian vectơ.
- (Đạo hàm là một ví dụ kinh điển về toán tử tuyến tính trên không gian các hàm khả vi.)
- (Trong cơ học lượng tử, các đại lượng quan sát được biểu diễn bởi các toán tử tuyến tính tác động lên không gian Hilbert.)
- (Một ma trận có thể được xem như một toán tử tuyến tính ánh xạ một vectơ này sang một vectơ khác.)
"Self-adjoint linear operator": toán tử tuyến tính tự liên hợp (một loại toán tử đặc biệt, thường gặp trong vật lý lượng tử).
- The Hamiltonian is a self-adjoint linear operator. (Hamiltonian là một toán tử tuyến tính tự liên hợp.)
"Bounded linear operator": toán tử tuyến tính bị chặn (có giới hạn về độ lớn của ảnh).
- Every continuous linear operator on a Banach space is bounded. (Mọi toán tử tuyến tính liên tục trên không gian Banach đều bị chặn.)
- Linear transformation (biến đổi tuyến tính): thường được dùng đồng nghĩa với toán tử tuyến tính, đặc biệt trong không gian hữu hạn chiều.
- Linear map (ánh xạ tuyến tính): một thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả toán tử tuyến tính.
- Ánh xạ tuyến tính (linear map)
- Phép biến đổi tuyến tính (linear transformation)
- Toán tử tuyến tính (linear operator) – chính là từ đang giải thích.
"Act as a linear operator": đóng vai trò như một toán tử tuyến tính.
- The matrix acts as a linear operator on the vector space. (Ma trận đóng vai trò như một toán tử tuyến tính trên không gian vectơ.)
"Represent a linear operator": biểu diễn một toán tử tuyến tính.
- We can represent a linear operator by a matrix relative to a chosen basis. (Chúng ta có thể biểu diễn một toán tử tuyến tính bằng một ma trận tương ứng với một cơ sở đã chọn.)
- "Linear operator in disguise": toán tử tuyến tính dưới một dạng khác (thường dùng để chỉ một phép toán có vẻ phức tạp nhưng thực chất là tuyến tính).
- Integration can be seen as a linear operator in disguise. (Phép tích phân có thể được xem như một toán tử tuyến tính dưới một dạng khác.)